queo quắt
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cong một cách khô cứng, không tự nhiên: Dùng để miêu tả trạng thái của một vật (thường là thân cây, cành cây, dây leo) bị uốn cong, vặn vẹo một cách khô khan, không còn sự mềm mại, tươi tốt.
- Gầy gò, khô héo, tiều tụy: Dùng để miêu tả hình dáng, trạng thái của con người hoặc bộ phận cơ thể trở nên gầy guộc, khô khan, thiếu sức sống một cách đáng thương.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Những cành cây khô queo quắt trong mùa hạn. (Những cành cây khô cong vẹo một cách khô cứng trong mùa hạn.)
- Bàn tay người bệnh chỉ còn da bọc xương, trông thật queo quắt. (Bàn tay người bệnh chỉ còn da bọc xương, trông thật gầy gò, khô héo.)
- Sau trận ốm, dây leo trước nhà queo quắt hẳn đi. (Sau trận ốm, dây leo trước nhà trở nên cong queo, khô héo hẳn đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "queo quắt" trong văn chương: Từ này thường được dùng trong văn học, thơ ca để tạo hình ảnh gợi cảm, nhấn mạnh sự khô khan, tiều tụy, đáng thương, làm tăng tính biểu cảm.
- Cuộc đời queo quắt như cành khô giữa trời đông. (Cuộc đời khô khan, cằn cỗi như cành khô giữa trời đông.)
- Dùng để ẩn dụ: Có thể dùng để miêu tả những thứ trừu tượng như cuộc sống, tâm hồn trở nên khô khan, cằn cỗi.
- Một tâm hồn queo quắt vì thiếu vắng tình thương. (Một tâm hồn khô héo, co quắp vì thiếu vắng tình thương.)
Biến thể và từ gần giống
- Quắt queo: Là biến thể đảo trật tự của "queo quắt", có nghĩa tương tự. Đây là dạng từ láy đảo âm.
- Cây cỏ quắt queo vì nắng hạn. (Cây cỏ khô cong vì nắng hạn.)
- Queo quẹo (Tính từ): Nghiêng về nghĩa quanh co, khúc khuỷu (thường dùng cho đường đi).
- Con đường queo quẹo lên núi. (Con đường quanh co lên núi.)
- Khô queo (Tính từ): Nhấn mạnh trạng thái khô khốc, thiếu nước.
- Chiếc lá khô queo rơi xuống đất. (Chiếc lá khô khốc rơi xuống đất.)
Từ đồng nghĩa
- Khô héo: (Chỉ trạng thái mất nước, tươi tốt, thường dùng cho cây cối).
- Còm cõi: (Chỉ hình dáng gầy gò, ốm yếu của con người).
- Cong queo: (Chỉ hình dáng bị cong, vẹo).
Từ trái nghĩa
- Tươi tốt: (Đối lập với nghĩa khô héo của cây cối).
- Mập mạp / Đầy đặn: (Đối lập với nghĩa gầy gò, khô héo của con người).
- Thẳng tắp: (Đối lập với nghĩa cong vẹo).